electric burn

Học thuật
Thân thiện
electric burn

A child touches a frayed wire and gets an electric burn on their finger.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bỏng điện: Một loại chấn thương da do nhiệt sinh ra bởi dòng điện khi đi qua cơ thể. Vết bỏng này có thể do hồ quang điện, ngọn lửa từ vật dẫn điện bị nóng chảy, hoặc do chính dòng điện gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The electrician suffered a severe electric burn after touching the live wire. (Người thợ điện bị bỏng điện nặng sau khi chạm vào dây điện điện.)
    • First aid for an electric burn includes disconnecting the power source and covering the wound with a sterile dressing. (Sơ cứu cho vết bỏng điện bao gồm ngắt nguồn điện băng vết thương bằng gạc vô trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sustain an electric burn": bị bỏng điện.
    • He sustained a serious electric burn while repairing the faulty appliance. (Anh ấy bị bỏng điện nghiêm trọng khi sửa chữa thiết bị bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrical injury (n): Chấn thương do điện, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm bỏng điện các tổn thương nội tạng khác.
  • Arc burn (n): Bỏng do hồ quang điện, một loại bỏng điện cụ thể.
  • Thermal burn (n): Bỏng nhiệt, bỏng do nguồn nhiệt thông thường (như lửa, nước sôi), khác với bỏng điện.
Từ đồng nghĩa
  • Electrical burn: Bỏng điện (cách gọi khác, cùng nghĩa).
Lưu ý
  • "Electric burn" một danh từ ghép. Trong tiếng Việt, thuật ngữ y tế chính xác phổ biến "bỏng điện". Loại bỏng này nguy hiểm có thể gây tổn thương sâu bên trong không biểu hiện trên bề mặt da.
electric burn

A child touches a frayed wire and gets an electric burn on their finger.

Noun
  1. bỏng điện